Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pudding

pudding (bánh pudding, món tráng miệng) — món tráng miệng mềm và ngọt, thường làm từ sữa, đường và chất làm đặc như bột bắp, trứng hoặc gạo

Bài 3619/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pudding
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3619
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3619
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: món tráng miệng mềm và ngọt, thường làm từ sữa, đường và chất làm đặc như bột bắp, trứng hoặc gạo

📖 Định nghĩa (English): a soft, sweet dessert typically made with milk, sugar, and a thickening agent such as cornstarch, eggs, or rice

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Chocolate pudding is my favorite dessert."
    Dịch: Bánh pudding sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi..
  2. "She made a rice pudding for the family gathering."
  3. "This pudding needs to chill in the fridge for two hours."

🔗 Collocations phổ biến: rice/bread pudding · chocolate/vanilla pudding · pudding cup · make/serve pudding · traditional pudding

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách