---
title: "pudding"
excerpt: "pudding (bánh pudding, món tráng miệng) — món tráng miệng mềm và ngọt, thường làm từ sữa, đường và chất làm đặc như bột bắp, trứng hoặc gạo"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3619"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pudding/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pudding/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pudding

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3619

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pudding/pronunciation.mp3

## pudding /ˈpʊdɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** món tráng miệng mềm và ngọt, thường làm từ sữa, đường và chất làm đặc như bột bắp, trứng hoặc gạo

**📖 Định nghĩa (English):** a soft, sweet dessert typically made with milk, sugar, and a thickening agent such as cornstarch, eggs, or rice

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Chocolate pudding is my favorite dessert." *Dịch: Bánh pudding sô cô la là món tráng miệng yêu thích của tôi..*
2. **②** "She made a rice pudding for the family gathering."
3. **③** "This pudding needs to chill in the fridge for two hours."

**🔗 Collocations phổ biến:** rice/bread pudding · chocolate/vanilla pudding · pudding cup · make/serve pudding · traditional pudding

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pudding/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pudding/
