---
title: "dumpling"
excerpt: "dumpling (bánh bao / bánh gối / há cảo) — Một viên bột nhỏ được luộc hoặc hấp chín, thường nhồi thịt hoặc rau bên trong."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3621"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dumpling/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dumpling/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# dumpling

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3621

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/dumpling/pronunciation.mp3

## dumpling /ˈdʌm.plɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một viên bột nhỏ được luộc hoặc hấp chín, thường nhồi thịt hoặc rau bên trong.

**📖 Định nghĩa (English):** A small ball of dough cooked by boiling or steaming, often filled with meat or vegetables.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My grandmother makes the best pork dumplings." *Dịch: Bà tôi làm bánh bao nhân thịt heo ngon nhất..*
2. **②** "We had steamed dumplings for lunch."
3. **③** "Dim sum includes many different kinds of dumplings."

**🔗 Collocations phổ biến:** steamed dumplings · pork dumplings · make dumplings · dumpling soup · dumpling wrapper

**Chủ đề:** Ẩm thực · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dumpling/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/dumpling/
