Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3621
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một viên bột nhỏ được luộc hoặc hấp chín, thường nhồi thịt hoặc rau bên trong.
📖 Định nghĩa (English): A small ball of dough cooked by boiling or steaming, often filled with meat or vegetables.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My grandmother makes the best pork dumplings."
Dịch: Bà tôi làm bánh bao nhân thịt heo ngon nhất.. - ② "We had steamed dumplings for lunch."
- ③ "Dim sum includes many different kinds of dumplings."
🔗 Collocations phổ biến: steamed dumplings · pork dumplings · make dumplings · dumpling soup · dumpling wrapper
Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun