drawer

drawer (ngăn kéo) — Ngăn chứa đồ có thể kéo ra vào trong đồ nội thất như bàn làm việc hoặc tủ quần áo.

Bài 1386/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
drawer
Ngày đăng: — — Bài 1463
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1463
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn chứa đồ có thể kéo ra vào trong đồ nội thất như bàn làm việc hoặc tủ quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A sliding storage compartment in furniture such as a desk or dresser.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I keep my socks in the top drawer."
    Dịch: Tôi để tất của mình ở ngăn kéo trên cùng..
  2. "She opened the drawer to find a pen."
  3. "The kitchen drawer is full of utensils."

🔗 Collocations phổ biến: top drawer · bottom drawer · kitchen drawer · desk drawer · open/close a drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách