Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1463
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngăn chứa đồ có thể kéo ra vào trong đồ nội thất như bàn làm việc hoặc tủ quần áo.
📖 Định nghĩa (English): A sliding storage compartment in furniture such as a desk or dresser.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I keep my socks in the top drawer."
Dịch: Tôi để tất của mình ở ngăn kéo trên cùng.. - ② "She opened the drawer to find a pen."
- ③ "The kitchen drawer is full of utensils."
🔗 Collocations phổ biến: top drawer · bottom drawer · kitchen drawer · desk drawer · open/close a drawer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun