Fraud

Fraud (sự gian lận, lừa đảo) — Hành vi phạm tội cố tình lừa dối ai đó nhằm mục đích chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc giành lợi thế ...

Bài 88/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Fraud
Ngày đăng: — — Bài 88
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
88
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội cố tình lừa dối ai đó nhằm mục đích chiếm đoạt tiền, tài sản hoặc giành lợi thế không công bằng.

📖 Định nghĩa (English): The crime of deliberately deceiving someone in order to gain money, property, or other unfair advantage.

💡 Ví dụ: "He was charged with fraud for selling fake insurance policies to elderly people."
Dịch: Anh ta bị buộc tội lừa đảo vì bán các hợp đồng bảo hiểm giả cho người già..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách