Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1707
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng ngắn trong chuyến đi, thường để đổ xăng, nghỉ ngơi hoặc ăn uống.
📖 Định nghĩa (English): A brief stop during a journey, usually to refuel, rest, or eat.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's make a pit stop at the next gas station."
Dịch: Chúng ta hãy dừng chân ở trạm xăng tiếp theo nhé.. - ② "We need a pit stop before continuing the drive."
- ③ "The pit stop lasted only ten minutes."
🔗 Collocations phổ biến: make a pit stop · quick pit stop · pit stop at · take a pit stop · brief pit stop
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun