pit stop

pit stop (điểm dừng chân) — Một điểm dừng ngắn trong chuyến đi, thường để đổ xăng, nghỉ ngơi hoặc ăn uống.

Bài 1627/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pit stop
Ngày đăng: — — Bài 1707
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1707
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm dừng ngắn trong chuyến đi, thường để đổ xăng, nghỉ ngơi hoặc ăn uống.

📖 Định nghĩa (English): A brief stop during a journey, usually to refuel, rest, or eat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's make a pit stop at the next gas station."
    Dịch: Chúng ta hãy dừng chân ở trạm xăng tiếp theo nhé..
  2. "We need a pit stop before continuing the drive."
  3. "The pit stop lasted only ten minutes."

🔗 Collocations phổ biến: make a pit stop · quick pit stop · pit stop at · take a pit stop · brief pit stop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách