excise tax

excise tax (thuế tiêu thụ đặc biệt) — Thuế nội địa áp dụng cho việc sản xuất, bán hoặc tiêu thụ một số hàng hóa nhất định như rượu bia ...

Bài 1042/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
excise tax
Ngày đăng: — — Bài 1042
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1042
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế nội địa áp dụng cho việc sản xuất, bán hoặc tiêu thụ một số hàng hóa nhất định như rượu bia hoặc thuốc lá.

📖 Định nghĩa (English): An inland tax imposed on the manufacture, sale, or consumption of certain goods such as alcohol or tobacco.

💡 Ví dụ: "The government raised the excise tax on cigarettes to reduce smoking."
Dịch: Chính phủ tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá để giảm tỷ lệ hút thuốc..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách