placemat

placemat (tấm lót đĩa ăn) — tấm lót đặt trên bàn cho mỗi người dùng để đặt đĩa ăn và đồ dùng lên

Bài 1522/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
placemat
Ngày đăng: — — Bài 1601
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1601
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm lót đặt trên bàn cho mỗi người dùng để đặt đĩa ăn và đồ dùng lên

📖 Định nghĩa (English): a mat put on a table for one person to put their plate and cutlery on

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Each child had a colorful placemat at the table."
    Dịch: Mỗi đứa trẻ có một tấm lót đĩa nhiều màu sắc trên bàn..
  2. "We bought new placemats for the kitchen."
  3. "The placemat protected the table from food spills."

🔗 Collocations phổ biến: place a placemat · table placemat · paper placemat · set the placemat · colorful placemat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách