Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1601
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tấm lót đặt trên bàn cho mỗi người dùng để đặt đĩa ăn và đồ dùng lên
📖 Định nghĩa (English): a mat put on a table for one person to put their plate and cutlery on
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Each child had a colorful placemat at the table."
Dịch: Mỗi đứa trẻ có một tấm lót đĩa nhiều màu sắc trên bàn.. - ② "We bought new placemats for the kitchen."
- ③ "The placemat protected the table from food spills."
🔗 Collocations phổ biến: place a placemat · table placemat · paper placemat · set the placemat · colorful placemat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun