Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1265
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá dùng để đỡ các đĩa, cốc và dụng cụ đã rửa cho đến khi chúng khô tự nhiên.
📖 Định nghĩa (English): A rack used to hold washed dishes, cups, and utensils so they can air-dry.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The restaurant replaced all plastic dish racks with stainless steel ones."
Dịch: Giá úp bát đĩa của tôi lúc nào cũng đầy ắp sau bữa tối gia đình.. - ② "My dish rack is always overflowing after a big family dinner."
- ③ "The dish rack's tilted design improves water drainage efficiency, according to the product report."
🔗 Collocations phổ biến: stainless steel dish rack · dish rack and drainer · fill the dish rack · empty the dish rack
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun