dish rack

dish rack (giá úp bát đĩa) — Giá dùng để đỡ các đĩa, cốc và dụng cụ đã rửa cho đến khi chúng khô tự nhiên.

Bài 1265/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dish rack
Ngày đăng: — — Bài 1265
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1265
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá dùng để đỡ các đĩa, cốc và dụng cụ đã rửa cho đến khi chúng khô tự nhiên.

📖 Định nghĩa (English): A rack used to hold washed dishes, cups, and utensils so they can air-dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The restaurant replaced all plastic dish racks with stainless steel ones."
    Dịch: Giá úp bát đĩa của tôi lúc nào cũng đầy ắp sau bữa tối gia đình..
  2. "My dish rack is always overflowing after a big family dinner."
  3. "The dish rack's tilted design improves water drainage efficiency, according to the product report."

🔗 Collocations phổ biến: stainless steel dish rack · dish rack and drainer · fill the dish rack · empty the dish rack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách