cycle

cycle (đạp xe) — đi xe đạp

Bài 3138/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cycle
Ngày đăng: — — Bài 3140
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3140
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi xe đạp

📖 Định nghĩa (English): to ride a bicycle

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She cycles to school every morning."
    Dịch: Cô ấy đạp xe đi học mỗi sáng..
  2. "We often cycle in the park on weekends."
  3. "He cycles faster than anyone I know."

🔗 Collocations phổ biến: cycle to work · cycle in the park · cycle to school · go cycling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách