Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3140
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi xe đạp
📖 Định nghĩa (English): to ride a bicycle
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She cycles to school every morning."
Dịch: Cô ấy đạp xe đi học mỗi sáng.. - ② "We often cycle in the park on weekends."
- ③ "He cycles faster than anyone I know."
🔗 Collocations phổ biến: cycle to work · cycle in the park · cycle to school · go cycling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb