draw

draw (vẽ) — tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ bằng bút hoặc bút chì

Bài 3139/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
draw
Ngày đăng: — — Bài 3141
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3141
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ bằng bút hoặc bút chì

📖 Định nghĩa (English): to make a picture or diagram with a pen or pencil

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter loves to draw animals."
    Dịch: Con gái tôi thích vẽ động vật..
  2. "He drew a map to show us the way."
  3. "She draws beautifully in her sketchbook."

🔗 Collocations phổ biến: draw a picture · draw a map · draw a line · draw a portrait

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách