Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3141
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: tạo ra một bức tranh hoặc sơ đồ bằng bút hoặc bút chì
📖 Định nghĩa (English): to make a picture or diagram with a pen or pencil
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My daughter loves to draw animals."
Dịch: Con gái tôi thích vẽ động vật.. - ② "He drew a map to show us the way."
- ③ "She draws beautifully in her sketchbook."
🔗 Collocations phổ biến: draw a picture · draw a map · draw a line · draw a portrait
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb