Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

petrol station

petrol station (trạm xăng) — Nơi mà các phương tiện có thể được tiếp nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel.

Bài 3977/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
petrol station
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3977
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3977
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi mà các phương tiện có thể được tiếp nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel.

📖 Định nghĩa (English): A place where vehicles can be refueled with gasoline or diesel.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We stopped at the petrol station to fill up the tank."
    Dịch: Chúng tôi dừng tại trạm xăng để đổ đầy bình nhiên liệu..
  2. "There is a petrol station on the corner of this street."
  3. "He works at a petrol station near our house."

🔗 Collocations phổ biến: fill up at a petrol station · petrol station attendant · stop at a petrol station · nearest petrol station

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách