---
title: "petrol station"
excerpt: "petrol station (trạm xăng) — Nơi mà các phương tiện có thể được tiếp nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3977"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/petrol-station/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/petrol-station/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# petrol station

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3977

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/petrol-station/pronunciation.mp3

## petrol station /ˈpetrəl ˌsteɪʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nơi mà các phương tiện có thể được tiếp nhiên liệu xăng hoặc dầu diesel.

**📖 Định nghĩa (English):** A place where vehicles can be refueled with gasoline or diesel.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "We stopped at the petrol station to fill up the tank." *Dịch: Chúng tôi dừng tại trạm xăng để đổ đầy bình nhiên liệu..*
2. **②** "There is a petrol station on the corner of this street."
3. **③** "He works at a petrol station near our house."

**🔗 Collocations phổ biến:** fill up at a petrol station · petrol station attendant · stop at a petrol station · nearest petrol station

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/petrol-station/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/petrol-station/
