daily commute

daily commute (cuộc đi lại hàng ngày) — hành trình thường xuyên mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc mỗi ngày

Bài 2228/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daily commute
Ngày đăng: — — Bài 2315
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2315
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành trình thường xuyên mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc mỗi ngày

📖 Định nghĩa (English): the regular journey that a person makes between home and workplace every day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daily commute takes about 45 minutes by train."
    Dịch: Việc đi lại hàng ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng tàu hỏa..
  2. "Heavy traffic makes the daily commute very stressful."
  3. "She listens to podcasts during her daily commute to work."

🔗 Collocations phổ biến: long daily commute · daily commute time · shorten your daily commute · stressful daily commute

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách