Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2315
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: hành trình thường xuyên mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc mỗi ngày
📖 Định nghĩa (English): the regular journey that a person makes between home and workplace every day
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My daily commute takes about 45 minutes by train."
Dịch: Việc đi lại hàng ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng tàu hỏa.. - ② "Heavy traffic makes the daily commute very stressful."
- ③ "She listens to podcasts during her daily commute to work."
🔗 Collocations phổ biến: long daily commute · daily commute time · shorten your daily commute · stressful daily commute
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun