tea kettle

tea kettle (ấm đun nước (để pha trà)) — Ấm có nắp, vòi và tay cầm, dùng để đun sôi nước, đặc biệt là để pha trà.

Bài 2227/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tea kettle
Ngày đăng: — — Bài 2314
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2314
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấm có nắp, vòi và tay cầm, dùng để đun sôi nước, đặc biệt là để pha trà.

📖 Định nghĩa (English): A covered kettle with a spout and handle, used for boiling water, especially for making tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the tea kettle with water and put it on the stove."
    Dịch: Cô ấy đổ nước vào ấm đun nước và đặt lên bếp..
  2. "The tea kettle whistled loudly when the water boiled."
  3. "I bought a new stainless steel tea kettle last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: put the tea kettle on · boil water in a tea kettle · whistling tea kettle · stainless steel tea kettle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách