evening stroll

evening stroll (đi dạo tối) — cuộc đi bộ thư thái vào buổi tối, thường để thư giãn hoặc tận hưởng

Bài 2229/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
evening stroll
Ngày đăng: — — Bài 2316
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2316
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc đi bộ thư thái vào buổi tối, thường để thư giãn hoặc tận hưởng

📖 Định nghĩa (English): a leisurely walk taken in the evening, usually for relaxation or pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took an evening stroll along the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã đi dạo tối dọc bãi biển..
  2. "An evening stroll helps me relax after a long day at work."
  3. "The park is very popular for evening strolls in summer."

🔗 Collocations phổ biến: take an evening stroll · evening stroll along the river · pleasant evening stroll · evening stroll after dinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách