leftover dinner

leftover dinner (bữa tối nấu từ thức ăn thừa) — bữa ăn tối được chế biến từ thức ăn còn sót lại của bữa trước

Bài 3054/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leftover dinner
Ngày đăng: — — Bài 3055
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3055
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn tối được chế biến từ thức ăn còn sót lại của bữa trước

📖 Định nghĩa (English): an evening meal prepared using food remaining from a previous meal

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Tonight's leftover dinner is fried rice made from yesterday's vegetables."
    Dịch: Bữa tối từ thức ăn thừa tối nay là cơm chiên làm từ rau của hôm qua..
  2. "We often have a leftover dinner on Friday to clean the fridge."
  3. "She makes a creative leftover dinner every weekend."

🔗 Collocations phổ biến: have a leftover dinner · cook a leftover dinner · leftover dinner idea · plan a leftover dinner · simple leftover dinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách