daily routine

daily routine (thói quen sinh hoạt hàng ngày) — một chuỗi hành động cố định được thực hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày

Bài 1138/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daily routine
Ngày đăng: — — Bài 1147
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1147
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chuỗi hành động cố định được thực hiện thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày

📖 Định nghĩa (English): a fixed sequence of actions regularly followed in everyday life

💡 Ví dụ: "Waking up early is part of my daily routine."
Dịch: Dậy sớm là một phần thói quen hàng ngày của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách