parking

parking (chỗ đậu xe, việc đỗ xe) — Hành động dừng xe và để nó ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian.

Bài 1137/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
parking
Ngày đăng: — — Bài 1146
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1146
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động dừng xe và để nó ở một vị trí cụ thể trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The act of stopping a vehicle and leaving it in a specific place for a period of time.

💡 Ví dụ: "Finding parking in the city center is always difficult on weekends."
Dịch: Tìm chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố luôn khó khăn vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách