utility bill

utility bill (hóa đơn tiện ích (điện, nước, gas)) — hóa đơn cho các dịch vụ cơ bản cung cấp cho một ngôi nhà, chẳng hạn như điện, nước hoặc gas

Bài 1139/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
utility bill
Ngày đăng: — — Bài 1148
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1148
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hóa đơn cho các dịch vụ cơ bản cung cấp cho một ngôi nhà, chẳng hạn như điện, nước hoặc gas

📖 Định nghĩa (English): a bill for basic services provided to a home, such as electricity, water, or gas

💡 Ví dụ: "We pay our utility bills online at the end of each month."
Dịch: Chúng tôi thanh toán hóa đơn tiện ích trực tuyến vào cuối mỗi tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách