Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

dairy

dairy (sản phẩm sữa) — sữa và các thực phẩm được chế biến từ sữa như bơ, phô mai và sữa chua

Bài 3229/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dairy
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3229
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3229
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sữa và các thực phẩm được chế biến từ sữa như bơ, phô mai và sữa chua

📖 Định nghĩa (English): milk and food products made from milk, such as butter, cheese, and yogurt

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My uncle owns a dairy farm with about fifty cows."
    Dịch: Chú tôi sở hữu một trang trại bò sữa với khoảng năm mươi con bò..
  2. "We buy fresh dairy products from the local market every morning."
  3. "She avoids dairy because she is lactose intolerant."

🔗 Collocations phổ biến: dairy farm · dairy products · dairy industry · dairy cow · dairy-free

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách