Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

rice

rice (lúa, gạo) — Gạo là loại ngũ cốc đóng vai trò là lương thực chính của hơn một nửa dân số thế giới.

Bài 3228/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rice
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3228
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3228
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gạo là loại ngũ cốc đóng vai trò là lương thực chính của hơn một nửa dân số thế giới.

📖 Định nghĩa (English): Rice is a grain that serves as a staple food for more than half of the world's population.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The Mekong Delta produces most of Vietnam's rice."
    Dịch: Đồng bằng sông Cửu Long sản xuất phần lớn lúa gạo của Việt Nam..
  2. "She cooked a pot of rice for the family dinner."
  3. "Rice exports are an important source of income for the country."

🔗 Collocations phổ biến: rice paddy · rice field · white rice · brown rice · jasmine rice · rice harvest

Chủ đề: Nông sản · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách