evidence

evidence (bằng chứng, chứng cứ) — Thông tin hoặc vật chứng giúp chứng minh một niềm tin hoặc lời khai là đúng, đặc biệt tại tòa án.

Bài 124/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
evidence
Ngày đăng: — — Bài 124
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
124
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thông tin hoặc vật chứng giúp chứng minh một niềm tin hoặc lời khai là đúng, đặc biệt tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): Information or objects that help prove whether a belief or statement is true, especially in a court of law.

💡 Ví dụ: "The forensic evidence was crucial in identifying the suspect."
Dịch: Bằng chứng pháp y đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng nghi phạm..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách