Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

data analysis

data analysis (phân tích dữ liệu) — Quá trình kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu để khám phá thông tin hữu ích và ...

Bài 4351/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
data analysis
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4351
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4351
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình kiểm tra, làm sạch, chuyển đổi và mô hình hóa dữ liệu để khám phá thông tin hữu ích và hỗ trợ ra quyết định.

📖 Định nghĩa (English): The process of inspecting, cleansing, transforming, and modeling data to discover useful information and support decision-making.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The team used data analysis to find patterns in customer behavior."
    Dịch: Phân tích dữ liệu giúp các nhà khoa học đưa ra kết luận chính xác từ các nghiên cứu..
  2. "Data analysis helps scientists draw accurate conclusions from their studies."
  3. "She is learning data analysis to improve her research skills."

🔗 Collocations phổ biến: data analysis tool · perform data analysis · statistical data analysis · data analysis method · data analysis results

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách