Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

replication

replication (sự lặp lại thí nghiệm) — Quá trình lặp lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học để xác nhận hoặc đặt câu hỏi về kết quả...

Bài 4350/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
replication
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4350
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4350
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình lặp lại một thí nghiệm hoặc nghiên cứu khoa học để xác nhận hoặc đặt câu hỏi về kết quả ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The process of repeating a scientific experiment or study to confirm or question the original findings.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Replication of the study produced the same results."
    Dịch: Việc lặp lại nghiên cứu đã cho ra những kết quả giống nhau..
  2. "Many scientists attempted replication of the famous experiment."
  3. "Failed replication can indicate problems with the original research."

🔗 Collocations phổ biến: replication study; replication of results; attempt replication; successful replication

Chủ đề: Khoa học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách