Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

user interface

user interface (giao diện người dùng) — Phần trực quan của một chương trình phần mềm hoặc thiết bị cho phép người dùng tương tác với hệ t...

Bài 3534/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
user interface
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3534
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3534
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần trực quan của một chương trình phần mềm hoặc thiết bị cho phép người dùng tương tác với hệ thống.

📖 Định nghĩa (English): The visual part of a software program or device that allows users to interact with the system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The app has a clean and simple user interface."
    Dịch: Ứng dụng có một giao diện người dùng gọn gàng và đơn giản..
  2. "A good user interface makes the software easy to use."
  3. "The designer completely changed the user interface of the website."

🔗 Collocations phổ biến: user interface design · user-friendly interface · simple user interface · improve the user interface · graphical user interface

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách