Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Two-Factor Authentication

Two-Factor Authentication (xác thực hai yếu tố) — Phương pháp bảo mật yêu cầu hai hình thức nhận dạng khác nhau để truy cập tài khoản, chẳng hạn nh...

Bài 3522/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Two-Factor Authentication
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3522
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3522
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp bảo mật yêu cầu hai hình thức nhận dạng khác nhau để truy cập tài khoản, chẳng hạn như mật khẩu kết hợp với mã được gửi đến điện thoại di động.

📖 Định nghĩa (English): A security method that requires two different forms of identification to access an account, such as a password combined with a code sent to a mobile phone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always turn on two-factor authentication for my email account."
    Dịch: Tôi luôn bật xác thực hai yếu tố cho tài khoản email của mình..
  2. "Two-factor authentication can prevent hackers from logging into your account."
  3. "The bank requires two-factor authentication for all online transfers."

🔗 Collocations phổ biến: enable two-factor authentication · two-factor authentication code · two-factor authentication app · set up two-factor authentication · two-factor authentication method

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách