---
title: "deep learning"
excerpt: "deep learning (học sâu) — Một loại học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để phân tích các mẫu phức tạp trong dữ liệu."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3539"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deep-learning/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deep-learning/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# deep learning

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3539

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/deep-learning/pronunciation.mp3

## deep learning /ˌdiːp ˈlɜː.nɪŋ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để phân tích các mẫu phức tạp trong dữ liệu.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of machine learning that uses neural networks with many layers to analyze complex patterns in data.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Deep learning helps computers recognize human speech." *Dịch: Học sâu giúp máy tính nhận dạng giọng nói của con người..*
2. **②** "Many self-driving cars rely on deep learning."
3. **③** "Deep learning requires a huge amount of training data."

**🔗 Collocations phổ biến:** deep learning model · deep learning algorithm · apply deep learning · deep learning technique · deep learning system

**Chủ đề:** Công nghệ · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deep-learning/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/deep-learning/
