Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

deep learning

deep learning (học sâu) — Một loại học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để phân tích các mẫu phức tạp trong dữ liệu.

Bài 3539/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
deep learning
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3539
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3539
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để phân tích các mẫu phức tạp trong dữ liệu.

📖 Định nghĩa (English): A type of machine learning that uses neural networks with many layers to analyze complex patterns in data.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Deep learning helps computers recognize human speech."
    Dịch: Học sâu giúp máy tính nhận dạng giọng nói của con người..
  2. "Many self-driving cars rely on deep learning."
  3. "Deep learning requires a huge amount of training data."

🔗 Collocations phổ biến: deep learning model · deep learning algorithm · apply deep learning · deep learning technique · deep learning system

Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách