reading time

reading time (giờ đọc sách) — khoảng thời gian cố định dành cho việc đọc sách hoặc các tài liệu khác.

Bài 1698/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reading time
Ngày đăng: — — Bài 1778
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1778
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian cố định dành cho việc đọc sách hoặc các tài liệu khác.

📖 Định nghĩa (English): a set period of time dedicated to reading books or other materials.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacher set aside reading time after lunch."
    Dịch: Giáo viên dành giờ đọc sách sau bữa trưa..
  2. "Reading time helps children improve their vocabulary."
  3. "I spend my reading time before bed every night."

🔗 Collocations phổ biến: daily reading time · quiet reading time · bedtime reading time · set reading time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách