Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1778
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khoảng thời gian cố định dành cho việc đọc sách hoặc các tài liệu khác.
📖 Định nghĩa (English): a set period of time dedicated to reading books or other materials.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The teacher set aside reading time after lunch."
Dịch: Giáo viên dành giờ đọc sách sau bữa trưa.. - ② "Reading time helps children improve their vocabulary."
- ③ "I spend my reading time before bed every night."
🔗 Collocations phổ biến: daily reading time · quiet reading time · bedtime reading time · set reading time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun