Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

marriage

marriage (hôn nhân, sự kết hôn) — Sự kết hôn hợp pháp hoặc được thừa nhận chính thức giữa hai người.

Bài 3813/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
marriage
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3813
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3813
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kết hôn hợp pháp hoặc được thừa nhận chính thức giữa hai người.

📖 Định nghĩa (English): The legally or formally recognized union of two people as partners in a personal relationship.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Their marriage lasted thirty years."
    Dịch: Cuộc hôn nhân của họ kéo dài ba mươi năm..
  2. "She believes marriage is an important commitment."
  3. "They announced their marriage last week."

🔗 Collocations phổ biến: happy marriage · marriage certificate · marriage proposal · arranged marriage · civil marriage · marriage counseling

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách