Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

daughter-in-law

daughter-in-law (con dâu) — Vợ của con trai mình trong gia đình.

Bài 3800/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daughter-in-law
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3800
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3800
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vợ của con trai mình trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): The wife of one's son.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter-in-law is a doctor."
    Dịch: Con dâu tôi là một bác sĩ..
  2. "I love cooking for my daughter-in-law."
  3. "Their daughter-in-law moved in last month."

🔗 Collocations phổ biến: meet one's daughter-in-law · welcome a daughter-in-law · future daughter-in-law

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách