Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

genealogy

genealogy (gia phả, phả hệ) — Việc nghiên cứu lịch sử gia đình, truy tìm tổ tiên và các dòng dõi.

Bài 3799/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
genealogy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3799
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3799
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc nghiên cứu lịch sử gia đình, truy tìm tổ tiên và các dòng dõi.

📖 Định nghĩa (English): The study of family history, tracing ancestors and tracing lines of descent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is researching her family genealogy online."
    Dịch: Cô ấy đang nghiên cứu gia phả của gia đình mình trên mạng..
  2. "Genealogy can help you discover interesting stories about your ancestors."
  3. "The local library has a good collection of books on genealogy."

🔗 Collocations phổ biến: research one's genealogy · family genealogy · genealogy research · genealogy tree

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách