Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

godchild

godchild (con đỡ đầu) — Đứa trẻ mà một người đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc nghi lễ tôn giáo.

Bài 3801/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
godchild
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3801
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3801
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ mà một người đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc nghi lễ tôn giáo.

📖 Định nghĩa (English): A child for whom a person serves as a godparent, especially at baptism.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a gift for her godchild."
    Dịch: Cô ấy mua quà cho con đỡ đầu của mình..
  2. "My godchild is starting school next year."
  3. "He is the godchild of my uncle."

🔗 Collocations phổ biến: become a godchild · sponsor a godchild · my godchild

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách