Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3801
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ mà một người đỡ đầu trong lễ rửa tội hoặc nghi lễ tôn giáo.
📖 Định nghĩa (English): A child for whom a person serves as a godparent, especially at baptism.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought a gift for her godchild."
Dịch: Cô ấy mua quà cho con đỡ đầu của mình.. - ② "My godchild is starting school next year."
- ③ "He is the godchild of my uncle."
🔗 Collocations phổ biến: become a godchild · sponsor a godchild · my godchild
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun