dawdle

dawdle (lề mề, đi chậm chạp) — đi hoặc hành động chậm chạp, lâu hơn mức cần thiết

Bài 2278/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dawdle
Ngày đăng: — — Bài 2365
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2365
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đi hoặc hành động chậm chạp, lâu hơn mức cần thiết

📖 Định nghĩa (English): to move or act slowly, taking longer than necessary

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Stop dawdling and get ready for school."
    Dịch: Ngừng lề mề và đi chuẩn bị tới trường đi..
  2. "She dawdled over her coffee before heading to work."
  3. "The kids dawdled on their way home from the park."

🔗 Collocations phổ biến: dawdle over something · dawdle along · stop dawdling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách