Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2365
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đi hoặc hành động chậm chạp, lâu hơn mức cần thiết
📖 Định nghĩa (English): to move or act slowly, taking longer than necessary
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Stop dawdling and get ready for school."
Dịch: Ngừng lề mề và đi chuẩn bị tới trường đi.. - ② "She dawdled over her coffee before heading to work."
- ③ "The kids dawdled on their way home from the park."
🔗 Collocations phổ biến: dawdle over something · dawdle along · stop dawdling
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb