postage

postage (cước phí bưu điện, bưu phí) — Chi phí hoặc phí gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu điện.

Bài 2277/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
postage
Ngày đăng: — — Bài 2364
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2364
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí hoặc phí gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu điện.

📖 Định nghĩa (English): The cost or fee of sending a letter or parcel through the postal service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The postage for international letters is more expensive."
    Dịch: Cước phí bưu điện cho thư gửi đi quốc tế đắt hơn..
  2. "Don't forget to pay the postage before sending the parcel."
  3. "How much is the postage for this postcard?"

🔗 Collocations phổ biến: pay the postage · postage stamp · postage rate · postage cost · free postage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách