Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2364
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí hoặc phí gửi thư hoặc bưu kiện qua dịch vụ bưu điện.
📖 Định nghĩa (English): The cost or fee of sending a letter or parcel through the postal service.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The postage for international letters is more expensive."
Dịch: Cước phí bưu điện cho thư gửi đi quốc tế đắt hơn.. - ② "Don't forget to pay the postage before sending the parcel."
- ③ "How much is the postage for this postcard?"
🔗 Collocations phổ biến: pay the postage · postage stamp · postage rate · postage cost · free postage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun