loaf around

loaf around (lười biếng quanh quẩn) — phung phí thời gian, lười biếng không làm gì cả

Bài 2279/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
loaf around
Ngày đăng: — — Bài 2366
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2366
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phung phí thời gian, lười biếng không làm gì cả

📖 Định nghĩa (English): to spend time doing nothing or being lazy

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We loafed around the house all weekend."
    Dịch: Chúng tôi suốt cả tuần chỉ lười biếng ở quanh nhà..
  2. "He loafed around instead of studying for the exam."
  3. "Don't loaf around; find something useful to do."

🔗 Collocations phổ biến: loaf around the house · loaf around all day · loaf around doing nothing

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách