Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1450
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.
📖 Định nghĩa (English): To eat dinner or a main meal, especially in a restaurant.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We dined at a small Italian restaurant last night."
Dịch: Tối qua chúng tôi đã dùng bữa tại một nhà hàng Ý nhỏ.. - ② "She invited me to dine with her family."
- ③ "He prefers to dine alone when he is tired."
🔗 Collocations phổ biến: dine out · dine in · dine with someone · wine and dine
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb