dine

dine (dùng bữa, ăn (bữa chính)) — Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.

Bài 1373/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dine
Ngày đăng: — — Bài 1450
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1450
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn bữa tối hoặc bữa chính, đặc biệt là ở nhà hàng.

📖 Định nghĩa (English): To eat dinner or a main meal, especially in a restaurant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We dined at a small Italian restaurant last night."
    Dịch: Tối qua chúng tôi đã dùng bữa tại một nhà hàng Ý nhỏ..
  2. "She invited me to dine with her family."
  3. "He prefers to dine alone when he is tired."

🔗 Collocations phổ biến: dine out · dine in · dine with someone · wine and dine

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách