Overtime

Overtime (làm thêm giờ, tăng ca) — thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường

Bài 1144/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Overtime
Ngày đăng: — — Bài 1153
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1153
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường

📖 Định nghĩa (English): time worked beyond the normal working hours

💡 Ví dụ: "He had to work overtime to finish the project on time."
Dịch: Anh ấy phải làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách