Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1883
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở với những gì có sẵn, ngay cả khi không hoàn hảo.
📖 Định nghĩa (English): To manage with whatever is available, even if it is not perfect.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We have to make do with what we have."
Dịch: Chúng tôi phải xoay xở với những gì mình có.. - ② "She made do with a small apartment for years."
- ③ "They made do without electricity for a week."
🔗 Collocations phổ biến: make do with; make do without; have to make do; make do on a budget
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)