make do

make do (xoay xở, tạm dùng, dùng tạm được) — Xoay xở với những gì có sẵn, ngay cả khi không hoàn hảo.

Bài 1801/2099 trong thread: Thư viện thuật ngữ
make do
Ngày đăng: — — Bài 1883
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1883
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoay xở với những gì có sẵn, ngay cả khi không hoàn hảo.

📖 Định nghĩa (English): To manage with whatever is available, even if it is not perfect.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have to make do with what we have."
    Dịch: Chúng tôi phải xoay xở với những gì mình có..
  2. "She made do with a small apartment for years."
  3. "They made do without electricity for a week."

🔗 Collocations phổ biến: make do with; make do without; have to make do; make do on a budget

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách