Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1552
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc chuyến dã ngoại đến một nơi nào đó rồi quay về trong cùng một ngày, thường nhằm mục đích giải trí hoặc ngắm cảnh.
📖 Định nghĩa (English): A short journey or outing to a place and back again on the same day, usually for leisure or sightseeing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took a day trip to the beach last Saturday."
Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến bãi biển vào thứ Bảy tuần trước.. - ② "They planned a day trip to the mountains for the weekend."
- ③ "A day trip is perfect when you don't have much time off."
🔗 Collocations phổ biến: take a day trip · plan a day trip · day trip to · short day trip · family day trip · weekend day trip
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun