day trip

day trip (chuyến đi trong ngày) — Một chuyến đi ngắn hoặc chuyến dã ngoại đến một nơi nào đó rồi quay về trong cùng một ngày, thườn...

Bài 1474/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
day trip
Ngày đăng: — — Bài 1552
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1552
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc chuyến dã ngoại đến một nơi nào đó rồi quay về trong cùng một ngày, thường nhằm mục đích giải trí hoặc ngắm cảnh.

📖 Định nghĩa (English): A short journey or outing to a place and back again on the same day, usually for leisure or sightseeing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a day trip to the beach last Saturday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến bãi biển vào thứ Bảy tuần trước..
  2. "They planned a day trip to the mountains for the weekend."
  3. "A day trip is perfect when you don't have much time off."

🔗 Collocations phổ biến: take a day trip · plan a day trip · day trip to · short day trip · family day trip · weekend day trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách