fresh produce

fresh produce (nông sản tươi) — Trái cây và rau củ vừa được thu hoạch, không qua chế biến, bảo quản hoặc đông lạnh.

Bài 1475/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
fresh produce
Ngày đăng: — — Bài 1553
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1553
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái cây và rau củ vừa được thu hoạch, không qua chế biến, bảo quản hoặc đông lạnh.

📖 Định nghĩa (English): Fruits and vegetables that have just been harvested and are not processed, preserved, or frozen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always buy fresh produce at the local farmers' market."
    Dịch: Tôi luôn mua nông sản tươi ở chợ nông sản địa phương..
  2. "The supermarket has a wide variety of fresh produce."
  3. "Eating fresh produce is good for your health."

🔗 Collocations phổ biến: buy fresh produce · fresh produce section · local fresh produce · fresh produce market · organic fresh produce · seasonal fresh produce

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách