Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1551
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tạm dừng công việc để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa (English): To pause for a short rest during an activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's take a breather before we continue working."
Dịch: Chúng ta nghỉ một chút trước khi tiếp tục làm việc nhé.. - ② "After climbing five floors, he needed to take a breather."
- ③ "I always take a breather after lunch to recharge."
🔗 Collocations phổ biến: take a breather from work · need a breather · take a quick breather
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom