take a breather

take a breather (nghỉ một chút, lấy hơi) — Tạm dừng công việc để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.

Bài 1473/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
take a breather
Ngày đăng: — — Bài 1551
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1551
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tạm dừng công việc để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To pause for a short rest during an activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a breather before we continue working."
    Dịch: Chúng ta nghỉ một chút trước khi tiếp tục làm việc nhé..
  2. "After climbing five floors, he needed to take a breather."
  3. "I always take a breather after lunch to recharge."

🔗 Collocations phổ biến: take a breather from work · need a breather · take a quick breather

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách