daycare

daycare (nhà trẻ, dịch vụ trông trẻ ban ngày) — Nơi hoặc dịch vụ chăm sóc và giám sát trẻ nhỏ ban ngày trong khi cha mẹ đi làm hoặc đi học.

Bài 1258/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daycare
Ngày đăng: — — Bài 1258
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1258
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi hoặc dịch vụ chăm sóc và giám sát trẻ nhỏ ban ngày trong khi cha mẹ đi làm hoặc đi học.

📖 Định nghĩa (English): A place or service that provides daytime care and supervision for young children while their parents are at work or school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We drop our son off at daycare at 8 a.m. every morning before heading to the office."
    Dịch: Chúng tôi đưa con trai đến nhà trẻ lúc 8 giờ sáng mỗi ngày trước khi đi làm..
  2. "The daycare center is hiring two more full-time teachers this fall."
  3. "Many working parents rely on affordable daycare to balance their careers and family life."

🔗 Collocations phổ biến: daycare center · send to daycare · daycare provider · pick up from daycare · daycare facility

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách