pharmacy

pharmacy (hiệu thuốc, nhà thuốc) — Cửa hàng hoặc khu vực trong cửa hàng nơi thuốc và các sản phẩm sức khỏe được chuẩn bị và bán, thư...

Bài 1257/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pharmacy
Ngày đăng: — — Bài 1257
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1257
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng hoặc khu vực trong cửa hàng nơi thuốc và các sản phẩm sức khỏe được chuẩn bị và bán, thường có dược sĩ được cấp phép phụ trách.

📖 Định nghĩa (English): A shop or section of a store where medicines and health products are prepared and sold, typically staffed by a licensed pharmacist.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to stop by the pharmacy to pick up my prescription after work today."
    Dịch: Tôi cần ghé hiệu thuốc để lấy đơn thuốc sau giờ làm việc hôm nay..
  2. "She works as a pharmacy technician while studying pharmacology at the university."
  3. "The university requires a four-year program to earn a Doctor of Pharmacy degree."

🔗 Collocations phổ biến: go to the pharmacy · at the pharmacy · local pharmacy · pharmacy counter · pharmacy technician · 24-hour pharmacy · online pharmacy · pharmacy shelves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách