Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1259
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chạy bằng điện lắp dưới bồn rửa bát, nghiền thức ăn thừa thành những mảnh nhỏ để thoát cùng nước thải.
📖 Định nghĩa (English): An electrically powered device installed under a kitchen sink that grinds food waste into small pieces so it can be flushed away with water.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't put coffee grounds or eggshells down the garbage disposal."
Dịch: Đừng bỏ bã cà phê hay vỏ trứng vào máy xay rác.. - ② "The garbage disposal got clogged again, so I called a plumber to fix it."
- ③ "Most newly built houses in the U.S. come equipped with a garbage disposal unit in the kitchen."
🔗 Collocations phổ biến: run the garbage disposal · clogged garbage disposal · garbage disposal unit · install a garbage disposal
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun