garbage disposal

garbage disposal (máy xay rác (dưới bồn rửa bát)) — Thiết bị chạy bằng điện lắp dưới bồn rửa bát, nghiền thức ăn thừa thành những mảnh nhỏ để thoát c...

Bài 1259/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
garbage disposal
Ngày đăng: — — Bài 1259
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1259
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị chạy bằng điện lắp dưới bồn rửa bát, nghiền thức ăn thừa thành những mảnh nhỏ để thoát cùng nước thải.

📖 Định nghĩa (English): An electrically powered device installed under a kitchen sink that grinds food waste into small pieces so it can be flushed away with water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't put coffee grounds or eggshells down the garbage disposal."
    Dịch: Đừng bỏ bã cà phê hay vỏ trứng vào máy xay rác..
  2. "The garbage disposal got clogged again, so I called a plumber to fix it."
  3. "Most newly built houses in the U.S. come equipped with a garbage disposal unit in the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: run the garbage disposal · clogged garbage disposal · garbage disposal unit · install a garbage disposal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách