daydream

daydream (mơ mộng, mơ mơ màng) — Nghĩ về những điều dễ chịu mà bạn muốn xảy ra, hoặc tưởng tượng ra điều không có thật.

Bài 1713/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daydream
Ngày đăng: — — Bài 1794
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1794
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ về những điều dễ chịu mà bạn muốn xảy ra, hoặc tưởng tượng ra điều không có thật.

📖 Định nghĩa (English): To think pleasant thoughts about something you would like to happen, or to imagine something that is not real.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She often daydreams about traveling around the world."
    Dịch: Cô ấy thường mơ mộng về việc đi du lịch vòng quanh thế giới..
  2. "Don't daydream in class; pay attention to the teacher."
  3. "His daydream about a new car was interrupted by the alarm."

🔗 Collocations phổ biến: daydream about · lost in a daydream · sweet daydream · catch someone daydreaming

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun


← Quay lại danh sách