Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1794
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghĩ về những điều dễ chịu mà bạn muốn xảy ra, hoặc tưởng tượng ra điều không có thật.
📖 Định nghĩa (English): To think pleasant thoughts about something you would like to happen, or to imagine something that is not real.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She often daydreams about traveling around the world."
Dịch: Cô ấy thường mơ mộng về việc đi du lịch vòng quanh thế giới.. - ② "Don't daydream in class; pay attention to the teacher."
- ③ "His daydream about a new car was interrupted by the alarm."
🔗 Collocations phổ biến: daydream about · lost in a daydream · sweet daydream · catch someone daydreaming
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb / noun