plant care

plant care (chăm sóc cây) — Việc cung cấp nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng để giữ cho cây khỏe mạnh.

Bài 1712/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
plant care
Ngày đăng: — — Bài 1793
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1793
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc cung cấp nước, ánh sáng và chất dinh dưỡng để giữ cho cây khỏe mạnh.

📖 Định nghĩa (English): The practice of providing water, light, and nutrients to keep plants healthy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Plant care is easy if you choose the right species."
    Dịch: Việc chăm sóc cây rất dễ dàng nếu bạn chọn đúng loại cây..
  2. "She enjoys plant care as a relaxing hobby."
  3. "Basic plant care includes regular watering and sunlight."

🔗 Collocations phổ biến: plant care routine · basic plant care · plant care tips · proper plant care

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách