Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1795
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc.
📖 Định nghĩa (English): To manage several tasks, responsibilities, or activities at the same time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She juggles her job and taking care of two children."
Dịch: Cô ấy phải xoay xở giữa công việc và việc chăm sóc hai đứa con.. - ② "He juggled two part-time jobs to pay his bills."
- ③ "It's hard to juggle studying and a social life."
🔗 Collocations phổ biến: juggle with · juggle work and family · juggle multiple tasks · juggle a schedule
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb