juggle

juggle (xoay xở, cân bằng nhiều việc) — Xử lý nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc.

Bài 1714/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
juggle
Ngày đăng: — — Bài 1795
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1795
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xử lý nhiều công việc, trách nhiệm hoặc hoạt động cùng một lúc.

📖 Định nghĩa (English): To manage several tasks, responsibilities, or activities at the same time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She juggles her job and taking care of two children."
    Dịch: Cô ấy phải xoay xở giữa công việc và việc chăm sóc hai đứa con..
  2. "He juggled two part-time jobs to pay his bills."
  3. "It's hard to juggle studying and a social life."

🔗 Collocations phổ biến: juggle with · juggle work and family · juggle multiple tasks · juggle a schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách