house sitter

house sitter (người trông nhà) — Người ở nhà ai đó để trông nom ngôi nhà khi chủ nhà đi vắng.

Bài 1938/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
house sitter
Ngày đăng: — — Bài 2022
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2022
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ở nhà ai đó để trông nom ngôi nhà khi chủ nhà đi vắng.

📖 Định nghĩa (English): A person who stays in someone's house to look after it while the owner is away.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need a house sitter for the summer holiday."
    Dịch: Chúng tôi cần một người trông nhà cho kỳ nghỉ hè..
  2. "My neighbour is a reliable house sitter."
  3. "The house sitter watered the plants every day."

🔗 Collocations phổ biến: reliable house sitter · hire a house sitter · need a house sitter · act as a house sitter

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách