Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2022
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ở nhà ai đó để trông nom ngôi nhà khi chủ nhà đi vắng.
📖 Định nghĩa (English): A person who stays in someone's house to look after it while the owner is away.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need a house sitter for the summer holiday."
Dịch: Chúng tôi cần một người trông nhà cho kỳ nghỉ hè.. - ② "My neighbour is a reliable house sitter."
- ③ "The house sitter watered the plants every day."
🔗 Collocations phổ biến: reliable house sitter · hire a house sitter · need a house sitter · act as a house sitter
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun