Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1489
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà bữa ăn được ăn, hoặc thời gian cố định khi các bữa ăn được dọn ra.
📖 Định nghĩa (English): The time at which a meal is eaten, or the regular time when meals are served.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Our family always sits together at mealtime."
Dịch: Gia đình tôi luôn ngồi cùng nhau vào giờ ăn.. - ② "The phone should be put away during mealtime."
- ③ "We have three fixed mealtimes: breakfast, lunch, and dinner."
🔗 Collocations phổ biến: at mealtime · mealtime routine · family mealtime · regular mealtimes · share mealtimes
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun