mealtime

mealtime (giờ ăn (bữa)) — Thời điểm mà bữa ăn được ăn, hoặc thời gian cố định khi các bữa ăn được dọn ra.

Bài 1411/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mealtime
Ngày đăng: — — Bài 1489
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1489
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm mà bữa ăn được ăn, hoặc thời gian cố định khi các bữa ăn được dọn ra.

📖 Định nghĩa (English): The time at which a meal is eaten, or the regular time when meals are served.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our family always sits together at mealtime."
    Dịch: Gia đình tôi luôn ngồi cùng nhau vào giờ ăn..
  2. "The phone should be put away during mealtime."
  3. "We have three fixed mealtimes: breakfast, lunch, and dinner."

🔗 Collocations phổ biến: at mealtime · mealtime routine · family mealtime · regular mealtimes · share mealtimes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách