Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1436
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: việc điều chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ vào các tháng ấm hơn trong năm để buổi tối có thêm ánh sáng ban ngày.
📖 Định nghĩa (English): the practice of setting clocks forward by one hour during the warmer months so that evenings have more daylight.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We set our clocks forward for daylight saving time on Sunday."
Dịch: Chúng tôi đã chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ cho giờ mùa hè vào ngày Chủ nhật.. - ② "Daylight saving time begins in March and ends in November."
- ③ "Many countries no longer observe daylight saving time."
🔗 Collocations phổ biến: observe daylight saving time · change the clocks for daylight saving time · daylight saving time adjustment · daylight saving time ends/begins
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun