daylight saving time

daylight saving time (giờ mùa hè (quy ước chỉnh đồng hồ tiết kiệm ánh sáng ban ngày)) — việc điều chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ vào các tháng ấm hơn trong năm để buổi tối có thêm...

Bài 1359/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
daylight saving time
Ngày đăng: — — Bài 1436
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1436
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc điều chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ vào các tháng ấm hơn trong năm để buổi tối có thêm ánh sáng ban ngày.

📖 Định nghĩa (English): the practice of setting clocks forward by one hour during the warmer months so that evenings have more daylight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We set our clocks forward for daylight saving time on Sunday."
    Dịch: Chúng tôi đã chỉnh đồng hồ chạy nhanh hơn một giờ cho giờ mùa hè vào ngày Chủ nhật..
  2. "Daylight saving time begins in March and ends in November."
  3. "Many countries no longer observe daylight saving time."

🔗 Collocations phổ biến: observe daylight saving time · change the clocks for daylight saving time · daylight saving time adjustment · daylight saving time ends/begins

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách