early bird

early bird (người dậy sớm; người đến sớm) — người dậy sớm vào buổi sáng hoặc đến sớm cho một sự kiện; cũng dùng để chỉ người hành động nhanh ...

Bài 1360/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
early bird
Ngày đăng: — — Bài 1437
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1437
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người dậy sớm vào buổi sáng hoặc đến sớm cho một sự kiện; cũng dùng để chỉ người hành động nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): a person who wakes up early in the morning or arrives early for an event; also used for someone who acts promptly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother is an early bird and never misses her morning walk."
    Dịch: Mẹ tôi là người dậy sớm và không bao giờ bỏ lỡ việc đi bộ buổi sáng..
  2. "Early birds get the best seats at the concert."
  3. "As an early bird, he always finishes his work before noon."

🔗 Collocations phổ biến: early bird discount · early bird catches the worm · be an early bird · early bird special · early bird offer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách