Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1437
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người dậy sớm vào buổi sáng hoặc đến sớm cho một sự kiện; cũng dùng để chỉ người hành động nhanh chóng.
📖 Định nghĩa (English): a person who wakes up early in the morning or arrives early for an event; also used for someone who acts promptly.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My mother is an early bird and never misses her morning walk."
Dịch: Mẹ tôi là người dậy sớm và không bao giờ bỏ lỡ việc đi bộ buổi sáng.. - ② "Early birds get the best seats at the concert."
- ③ "As an early bird, he always finishes his work before noon."
🔗 Collocations phổ biến: early bird discount · early bird catches the worm · be an early bird · early bird special · early bird offer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun